Ý nghĩa
Open Interest (OI), hay khối lượng hợp đồng đang mở, là số lượng hợp đồng phái sinh chưa đóng hoặc tất toán tại một thời điểm. Khối lượng đo số hợp đồng được giao dịch trong một khoảng thời gian; OI đo số hợp đồng còn tồn tại.
Theo cách tính một phía, mỗi hợp đồng chỉ được tính một lần, dù luôn có hai bên tham gia. Nếu OI tăng từ 1.000 lên 1.100 hợp đồng, thị trường có thêm 100 hợp đồng còn mở. Điều đó không có nghĩa là số vị thế mua nhiều hơn số vị thế bán 100 vị thế.
Khối lượng giao dịch giao ngay không phải OI của thị trường hợp đồng tương lai. Hãy xác định thị trường và sàn trước khi ghép dữ liệu. Cần phân biệt số lượng hợp đồng với giá trị OI tính bằng USD: giá trị USD có thể thay đổi do giá, ngay cả khi số lượng hợp đồng không đổi.
OI có thể được công bố theo đơn vị tài sản cơ sở, chẳng hạn BTC, thay vì số hợp đồng nguyên. Khi đối chiếu Binance và Bybit, hãy khớp đơn vị và cách tính một phía hoặc cả hai phía trước; không so trực tiếp giá trị tiền tệ với số lượng.
Khi đo theo số lượng, OI tăng nghĩa là có thêm hợp đồng mở; OI giảm nghĩa là số hợp đồng mở ít đi. Chỉ riêng dữ liệu này không cho biết vị thế mới được dùng để đặt cược giá tăng, giá giảm hay phòng hộ, cũng không cho biết giao dịch có lãi hay không.
Trong CoinScreener
CoinScreener dùng dữ liệu Binance cho cảnh báo OI bất thường trên các khung 5m, 15m, 1h và 4h, tương ứng 5 phút, 15 phút, 1 giờ và 4 giờ. Hiện chưa có cảnh báo OI theo ngày hoặc tuần. Đây là giới hạn về phạm vi dữ liệu và tính năng hỗ trợ, không có nghĩa là OI không thể được nghiên cứu trong dài hạn.
Cảnh báo OI bất thường có thể phản ánh giá trị USD cao hoặc thấp bất thường, số hợp đồng thay đổi mạnh, hoặc cả hai. Đọc Giá trị OI so với trung bình tách biệt với Thay đổi số hợp đồng: 1× là giá trị USD trung bình, còn thay đổi số hợp đồng so sánh lượng đang mở với kỳ trước. Giá trị USD có thể tăng theo giá dù số hợp đồng không đổi. Không chỉ số nào cho biết bên nào sẽ thắng.
Đây là các chỉ số mô tả, không phải xác suất thành công hay khuyến nghị mở vị thế mua hoặc bán. Hãy kiểm tra biểu đồ, thời điểm nến đóng và diễn biến giá kể từ lúc đó. Cảnh báo OI phản ánh một điều kiện thị trường, không phải một ý tưởng giao dịch từ chiến lược Polaris.

Ảnh chụp hiển thị giao diện tiếng Anh.
Đọc đường OI riêng với giá và khối lượng. Thẻ dữ liệu mô tả lúc kích hoạt; giá trị bên phải biểu đồ có thể thuộc quan sát muộn hơn.
Ba điều cần kiểm tra
- Xác định dữ liệu. Kiểm tra OI được tính bằng số hợp đồng hay giá trị tiền tệ, và thuộc thị trường phái sinh nào.
- Xác định vị trí của giá. Biến động đang xảy ra gần biên của một vùng giá, sau một đợt tăng giảm kéo dài hay trong một nhịp đảo chiều nhanh?
- Đánh giá khả năng khớp lệnh và rủi ro. Giá trên thị trường phái sinh có thể vượt qua mức dừng lỗ. Cân nhắc chênh lệch giá mua bán, đòn bẩy, phí giao dịch và phí funding (phí tài trợ), rồi tính quy mô vị thế từ mức lỗ chấp nhận được.
Khám phá ví dụ
Khám phá bài học biểu đồ
Đường OI tăng trong cả hai kịch bản dưới đây. Tuy nhiên, ở kịch bản thứ nhất, giá tiếp tục tăng; ở kịch bản còn lại, giá quay đầu giảm. Ví dụ này minh họa rằng cùng một hướng biến động của OI có thể đi kèm những diễn biến giá khác nhau.
Hoạt động bình thường
So sánh hoạt động với lịch sử gần đây của chính thị trường đó. Đơn vị và khung nến phải khớp nhau.
Hướng dẫn minh họa · mọi kịch bản
Đà giá tiếp tục
- Hoạt động bình thường. So sánh hoạt động với lịch sử gần đây của chính thị trường đó. Đơn vị và khung nến phải khớp nhau.
- Có thêm hợp đồng đang mở. Đường OI tăng. Mỗi hợp đồng đều có một bên mua và một bên bán; chỉ riêng OI tăng không xác định được hướng giá tiếp theo.
- Kiểm tra phản ứng của giá. Giá đang ở trên vùng cũ. Theo dõi xem giá có giữ được ở đó không, rồi xác định mức khiến ý tưởng phá vỡ mất hiệu lực và rủi ro tính từ điểm vào hiện tại.
- Giá giữ trên vùng cũ. Trong kịch bản này, giá tiếp tục đi theo hướng phá vỡ. Cùng một diễn biến ban đầu có thể dẫn đến kết quả khác; hãy chuyển kịch bản để so sánh.
Đà giá suy yếu
- Hoạt động bình thường. So sánh hoạt động với lịch sử gần đây của chính thị trường đó. Đơn vị và khung nến phải khớp nhau.
- Có thêm hợp đồng đang mở. Đường OI tăng. Mỗi hợp đồng đều có một bên mua và một bên bán; chỉ riêng OI tăng không xác định được hướng giá tiếp theo.
- Kiểm tra phản ứng của giá. Giá đang ở trên vùng cũ. Theo dõi xem giá có giữ được ở đó không, rồi xác định mức khiến ý tưởng phá vỡ mất hiệu lực và rủi ro tính từ điểm vào hiện tại.
- Giao dịch sôi động không bảo đảm đà giá tiếp tục. Phá vỡ suy yếu dù hoạt động giao dịch tăng. Đó là lý do cần xem cảnh báo cùng bối cảnh giá và có kế hoạch nếu nhận định sai.
OI trong bài học được biểu diễn bằng số hợp đồng giả định. Các cột khối lượng là một chỉ số riêng, không phải số hợp đồng còn mở được cộng thêm.
Để đọc chi phí funding cùng giá và OI, xem Vị thế thị trường.
Nguồn tham khảo
Hành vi sản phẩm được đối chiếu với mã nguồn V3 ngày 9 tháng 9 năm 2026. Ảnh chụp giữ nguyên ngày ghi nhận ban đầu.