Một thị trường có thể giao dịch rất nhiều trong giờ vừa qua nhưng vẫn có ít lệnh chờ gần giá hiện tại. Khối lượng mô tả các giao dịch đã hoàn tất. Nó không giữ sẵn thanh khoản cho lệnh tiếp theo.

Bài học này trong chuỗi Đọc phản ứng thị trường so sánh hai sổ lệnh giả định có giá mua và bán tốt nhất giống nhau. Mua 10 token sẽ tốn nhiều hơn tại sàn sôi động hơn, dù mua 1 token sẽ khớp cùng giá ở cả hai sàn.

Hai phép đo, hai câu hỏi

Khối lượng giao dịch đo hoạt động đã hoàn tất trong một khoảng thời gian. Ví dụ, định nghĩa khối lượng của CME đếm số hợp đồng đã giao dịch trong ngày được chọn. Với tiền mã hóa giao ngay, cần kiểm tra số liệu tính bằng số lượng token hay giá trị giao dịch theo đồng định giá, tại sàn nào và trong khoảng thời gian nào.

Độ sâu sổ lệnh hiển thị đo lượng lệnh chờ ở các mức giá xác định tại một thời điểm. Giá bán tốt nhất là giá bán hiển thị thấp nhất; giá mua tốt nhất là giá mua hiển thị cao nhất. Hiệu giữa chúng là chênh lệch mua–bán niêm yết.

Khối lượng và chênh lệch mua–bán có ích khi đánh giá thanh khoản, nhưng chưa cho biết lượng lệnh đang chờ. Bài giải thích thanh khoản của CME bổ sung độ sâu sổ lệnh vào các thước đo này. Chênh lệch hẹp vẫn có thể đi cùng lượng lệnh rất nhỏ ở hai mức giá tốt nhất.

Cùng chênh lệch, khác độ sâu

Giả sử cùng một token giao ngay hư cấu được định giá bằng USD tại Sàn A và Sàn B. Trong cùng 60 phút đã kết thúc, A giao dịch 50,000 token, còn B giao dịch 5,000 token. Đây là số lượng token, không phải số USD hay số nhà giao dịch riêng biệt.

Ở ảnh chụp sổ lệnh ngay sau đó, cả hai sàn có giá mua tốt nhất 99.90 và giá bán tốt nhất 100.00 USD/token. Vì vậy, chênh lệch mua–bán đều là 0.10 USD/token. Phía bán khác nhau như sau:

Sổ lệnh bán giả định tại cùng thời điểm. Giá tính bằng USD/token; lượng tính bằng token. Dấu chấm phân cách phần thập phân, dấu phẩy phân cách hàng nghìn.
BậcA
Giá
A
Lượng
B
Giá
B
Lượng
1100.002100.0010
2100.503100.1015
3101.005100.2025

Mọi sàn, khối lượng và giá trong ví dụ đều hư cấu. Giả định lệnh mua được phép khớp ngay với các lệnh bán này, không có lệnh thay đổi hay người mua khác xen vào khi khớp, và chưa tính phí. Bảng có đủ lượng hiển thị cho giao dịch đang xét; không đưa ra kết luận về lệnh ở mức sâu hơn hoặc lệnh ẩn.

Theo dõi lệnh mua 10 token qua từng sổ lệnh

Để mua 10 token trên A, lệnh giả định lấy 2 ở giá 100.00, tiếp đến 3 ở 100.50, rồi 5 ở 101.00:

  • Tổng tiền: 2 × 100.00 + 3 × 100.50 + 5 × 101.00 = 1,006.50 USD.
  • Giá bình quân gia quyền theo lượng: 1,006.50 ÷ 10 = 100.65 USD/token.
  • Trên B, cả 10 khớp tại 100.00: tổng 1,000.00 USD, bình quân 100.00 USD/token.

A đã giao dịch gấp 10 lần trong giờ trước, nhưng lần mua này lại tốn thêm 6.50 USD tại đó, chưa tính phí. So với giá bán tốt nhất ban đầu 100.00, giá bình quân ở A cao hơn 0.65%: (100.65 − 100.00) ÷ 100.00 × 100.

Tỷ lệ này đo chi phí khớp qua các mức bán hiển thị so với mốc tham chiếu đã nêu. Đây không phải trượt giá thực tế đã đo, chi phí so với giá giữa mua–bán, hay dự báo tác động kéo dài của lệnh lên giá. B không có phần chênh thêm so với giá bán ban đầu cũng không có nghĩa giao dịch miễn phí: chênh lệch mua–bán và phí vẫn cần được tính đến.

Phương pháp tính chi phí giao dịch của CME cũng xét các mức sâu hơn khi mức đầu không đủ cho một lượng cố định. Chỉ số của CME dùng mốc tham chiếu riêng; phép tính trên là ví dụ giảng giải độc lập của chúng tôi.

Thay đổi lượng mua hoặc giới hạn giá

Nếu mua 1 token, cả hai ảnh chụp sổ lệnh đều đáp ứng ở 100.00. Khác biệt xuất hiện khi lượng mua vượt mức đầu của A. Đây là so sánh cho một quy mô lệnh cụ thể, không phải xếp hạng cố định giữa các sàn.

Cũng có thể hỏi mua được bao nhiêu trong phạm vi cao hơn giá bán ban đầu tối đa 0.20%. Giới hạn trên là 100.00 × 1.002 = 100.20 USD; mức giá đúng bằng giới hạn vẫn được tính. A chỉ hiển thị 2 token trong vùng này; B hiển thị 50 token: 10 + 15 + 25.

Lệnh mua giới hạn ở 100.20 đặt trần giá chấp nhận cho mỗi token. Với cùng giả định về sổ lệnh và cho phép khớp ngay, trên A chỉ 2 trong 10 token yêu cầu có thể khớp; 8 token còn lại phụ thuộc vào các lệnh xuất hiện sau đó và chỉ định thời gian hiệu lực đã chọn. Không có bảo đảm khớp toàn bộ. Tài liệu lệnh của Coinbase giải thích giới hạn giá mua và việc lệnh thị trường có thể khớp ở nhiều giá.

Ảnh chụp sổ lệnh không phải cam kết

Lệnh thực có thể được thêm, hủy hoặc khớp trước khi lệnh của bạn tới nơi. Sổ lệnh có thể được bổ sung sau giao dịch hoặc trở nên mỏng hơn. Độ sâu hiển thị là một quan sát về thanh khoản, không đo đầy đủ khả năng thị trường hấp thụ nhiều lệnh liên tiếp.

Một tin tức không đặt lại cửa sổ khối lượng cuốn chiếu. Tổng khối lượng có thể vẫn chứa nhiều giao dịch trước đó trong khi giá niêm yết hiện tại thay đổi. Hoạt động sôi động riêng lẻ không xác định được tổ chức đang mua, lý do người tham gia giao dịch, hay chứng minh một đợt phá vỡ sẽ tiếp diễn. Cùng những đơn vị token có thể được trao tay nhiều lần.

Ví dụ chỉ xét mua. Lệnh bán khớp với phía mua mà bảng không liệt kê. Phí khác nhau, dữ liệu cũ, hạn chế truy cập và cơ chế bảo vệ khớp lệnh của sàn cũng có thể làm kết quả thực tế khác đi. Không thể từ bảng phía bán này kết luận về việc bán 10 token.

Chuyển từ hoạt động sang câu hỏi khớp lệnh

Trước khi hành động theo một đợt tăng vọt khối lượng, hãy ghi sàn, công cụ giao dịch chính xác, đơn vị khối lượng và cửa sổ thời gian. Sau đó xác định phía mua/bán và lượng dự định, xem phía sổ lệnh tương ứng, rồi tính giá bình quân qua các mức cần thiết. Nêu mốc giá tham chiếu và tính cả phí khi ước lượng tổng chi phí.

Nếu lượng hiển thị trong vùng giá chấp nhận không đủ, hãy xem lại quy mô hoặc chờ quan sát khác. Lệnh giới hạn kiểm soát giá; nó không tạo ra bên đối ứng. Sau giao dịch, đối chiếu giá khớp thực tế với giá niêm yết đã ghi lại.

Đọc tiếp Khối lượng bất thường trong Learn để hiểu hoạt động giao dịch và bài so sánh các sàn để phân biệt lịch sử biểu đồ riêng của sàn với giá có thể khớp lệnh.

Bài viết phục vụ giáo dục, không phải tư vấn tài chính. Giá khớp giả định không chứng minh lợi nhuận giao dịch; khớp lệnh thực tế có thể khác đáng kể.